co-referent

Học thuật
Thân thiện
co-referent

Two sentences in a paragraph can have co-referent nouns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến đồng tham chiếu: Chỉ mối quan hệ ngữ pháp trong đó hai hoặc nhiều từ, cụm từ trong cùng một câu hoặc văn bản cùng chỉ về một đối tượng, sự vật, sự việc cụ thể trong thế giới thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the sentence "The doctor said she is busy", "The doctor" and "she" are co-referent expressions. (Trong câu "Bác sĩ nói ấy đang bận", "Bác sĩ" " ấy" những biểu thức đồng tham chiếu.)
    • Identifying co-referent nouns and pronouns is an important task in natural language processing. (Việc xác định các danh từ đại từ đồng tham chiếu một nhiệm vụ quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co-referent entities": các thực thể đồng tham chiếu.
    • The algorithm links co-referent entities across multiple documents. (Thuật toán liên kết các thực thể đồng tham chiếu xuyên suốt nhiều văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Coreference (danh từ): sự đồng tham chiếu.
    • The phenomenon of coreference is common in all languages. (Hiện tượng đồng tham chiếu phổ biến trong mọi ngôn ngữ.)
  • Coreferential (tính từ): đồng tham chiếu (cùng nghĩa với "co-referent", thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản học thuật).
    • "It" and "the cat" are coreferential in this context. ("" "con mèo" đồng tham chiếu trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Referring to the same entity: cùng chỉ về một thực thể.
  • Anaphorically linked: được liên kết theo phép quy chiếu (một loại quan hệ đồng tham chiếu cụ thể).
co-referent

Two sentences in a paragraph can have co-referent nouns.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới đồng tham chiếu (mối quan hệ ngữ pháp hai từ chung một vật ám chỉ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "co-referent"