co-respondent

/'kouris,pɔndənt/
Học thuật
Thân thiện
co-respondent

A lawyer presents evidence naming the co-respondent in the divorce case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng bị cáo trong vụ kiện ly thân hoặc ly dị: Trong luật pháp Anh , "co-respondent" người thứ ba (thường người tình) bị nguyên đơn (thường người chồng) đưa ra kiện cùng với vợ hoặc chồng của mình, với cáo buộc thông dâm. Người này cùng bị đưa ra xét xử như một bị cáo trong vụ kiện ly dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The husband named his wife's lover as the co-respondent in the divorce case. (Người chồng đã nêu tên người tình của vợ mình người cùng bị cáo trong vụ kiện ly dị.)
    • In the old divorce law, a co-respondent could be sued for damages. (Theo luật ly dị , người cùng bị cáo có thể bị kiện đòi bồi thường thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To name someone as co-respondent": Chỉ định ai đó người cùng bị cáo.
    • He decided to name his business partner as co-respondent to strengthen his case. (Anh ta quyết định chỉ định đối tác kinh doanh của mình người cùng bị cáo để củng cố vụ kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Correspondent (danh từ): Phóng viên, người viết thư. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả phát âm).
    • The war correspondent sent reports from the front lines. (Phóng viên chiến trường gửi các báo cáo từ tiền tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Codefendant: Người cùng bị cáo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vụ ly dị).
  • Third party: Bên thứ ba (thuật ngữ pháp chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý lịch sử, đặc biệt liên quan đến luật ly dị của Anh trước khi những cải cách hiện đại ( dụ: trước Đạo luật Ly dị năm 1969). Ngày nay, việc kiện một "co-respondent" tội thông dâm rất hiếm.
  • Cấu trúc từ: Tiền tố "co-" có nghĩa "cùng", kết hợp với "respondent" (bị cáo, người bị kiện).
co-respondent

A lawyer presents evidence naming the co-respondent in the divorce case.

danh từ
  1. người cùng bị cáo trong vụ kiện đòi ly dị (người thông dâm với vợ người, bị kiện trong vụ đòi ly dị)

Từ gần giống