coagulable
/kou'ægjuləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đông lại, có thể đông đặc: Mô tả tính chất của một chất lỏng (thường là máu hoặc các dung dịch protein) có khả năng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc dạng gel. Quá trình này thường xảy ra dưới tác động của các yếu tố như nhiệt độ, enzyme hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Plasma contains coagulable proteins. (Huyết tương chứa các protein có thể đông lại.)
- The substance becomes coagulable when heated to 60°C. (Chất này trở nên có thể đông đặc khi được làm nóng đến 60°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học và hóa sinh.
- The test determines if the patient's blood is normally coagulable. (Xét nghiệm này xác định xem máu của bệnh nhân có khả năng đông lại bình thường hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Coagulate (động từ): làm đông lại, đông lại.
- The blood began to coagulate and form a clot. (Máu bắt đầu đông lại và hình thành cục máu đông.)
- Coagulation (danh từ): sự đông lại, sự đông tụ.
- Blood coagulation is a complex process. (Quá trình đông máu là một quá trình phức tạp.)
- Coagulant (danh từ): chất làm đông.
- Calcium is an important coagulant in cheese making. (Canxi là một chất làm đông quan trọng trong sản xuất phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- Clottable: có thể đông lại thành cục (thường dùng cho máu).
- Gelable: có thể chuyển thành dạng gel.
tính từ
- có thể làm đông