coagulable

/kou'ægjuləbl/
Học thuật
Thân thiện
coagulable

Le lait coagulable devient du fromage sous l'action de la présure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đông lại, có thể đông tụ: Mô tả tính chất của một chất lỏng, đặc biệtmáu hoặc một số dung dịch protein, khả năng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc dạng gel dưới tác động của các yếu tố như nhiệt độ, enzyme hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le plasma sanguin est coagulable. (Huyết tương máu có thể đông lại.)
    • Cette protéine devient coagulable à haute température. (Protein này trở nên có thể đông tụnhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance coagulable": Chất có thể đông tụ.
    • Le blanc d'œuf est une substance coagulable par la chaleur. (Lòng trắng trứngmột chất có thể đông tụ bởi nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaguler (động từ): Làm đông lại, đông tụ.

    • La présure coagule le lait. (Men dịch vị làm đông sữa.)
  • Coagulation (danh từ): Sự đông lại, sự đông tụ.

    • La coagulation du sang est un processus vital. (Sự đông máumột quá trình sống còn.)
  • Coagulant (danh từ): Chất làm đông.

    • Le sulfate d'aluminium est un coagulant utilisé dans le traitement de l'eau. (Phèn nhômmột chất làm đông được sử dụng trong xửnước.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurable: Có thể đông đặc lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Incoagulable: Không thể đông lại.
    • Certains plastiques sont incoagulables. (Một số loại nhựa không thể đông lại.)
coagulable

Le lait coagulable devient du fromage sous l'action de la présure.

tính từ
  1. có thể đông lại, có thể đông tụ

Từ có nhắc đến "coagulable"