coagulable
/kou'ægjuləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đông lại, có thể đông tụ: Mô tả tính chất của một chất lỏng, đặc biệt là máu hoặc một số dung dịch protein, có khả năng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc dạng gel dưới tác động của các yếu tố như nhiệt độ, enzyme hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le plasma sanguin est coagulable. (Huyết tương máu có thể đông lại.)
- Cette protéine devient coagulable à haute température. (Protein này trở nên có thể đông tụ ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substance coagulable": Chất có thể đông tụ.
- Le blanc d'œuf est une substance coagulable par la chaleur. (Lòng trắng trứng là một chất có thể đông tụ bởi nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Coaguler (động từ): Làm đông lại, đông tụ.
- La présure coagule le lait. (Men dịch vị làm đông sữa.)
Coagulation (danh từ): Sự đông lại, sự đông tụ.
- La coagulation du sang est un processus vital. (Sự đông máu là một quá trình sống còn.)
Coagulant (danh từ): Chất làm đông.
- Le sulfate d'aluminium est un coagulant utilisé dans le traitement de l'eau. (Phèn nhôm là một chất làm đông được sử dụng trong xử lý nước.)
Từ đồng nghĩa
- Figurable: Có thể đông đặc lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Incoagulable: Không thể đông lại.
- Certains plastiques sont incoagulables. (Một số loại nhựa không thể đông lại.)
tính từ
- có thể đông lại, có thể đông tụ