coagulum

Học thuật
Thân thiện
coagulum

Le médecin montre un coagulum de sang au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cục đông: Chất lỏng (thườngmáu hoặc một số dịch cơ thể) đã chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc, rắn lại do quá trình đông tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a observé un coagulum dans la plaie. (Bác sĩ quan sát thấy một cục đông trong vết thương.)
    • La formation d'un coagulum est une étape essentielle dans la cicatrisation. (Sự hình thành một cục đôngmột bước thiết yếu trong quá trình lành vết thương.)
    • Un coagulum de sang peut obstruer une artère. (Một cục máu đông có thể làm tắc động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coagulum sanguin": cục máu đông (cụm từ chuyên ngành y học để chỉ đối tượngmáu).
    • L'échographie a détecté un coagulum sanguin dans la veine. (Siêu âm đã phát hiện một cục máu đông trong tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Coagulation (danh từ giống cái): sự đông lại, quá trình tạo thành cục đông.

    • La coagulation du sang est un processus complexe. (Sự đông máumột quá trình phức tạp.)
  • Coaguler (động từ): làm đông lại, đông lại.

    • La présure fait coaguler le lait. (Men dịch vị làm đông sữa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Caillot (danh từ giống đực): cục, cục đông (thường dùng cho máu: = cục máu đông).
  • Thrombus (danh từ giống đực): huyết khối (thuật ngữ y học chính xác hơn cho cục máu đông hình thành trong lòng mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coagulum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coagulum")

coagulum

Le médecin montre un coagulum de sang au microscope.

danh từ giống đực
  1. cục đông
    • Coagulum de sang
      cục máu đông

Từ có nhắc đến "coagulum"