coagulum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục, khối, hòn: Một khối chất rắn được hình thành từ sự kết đông hoặc đông tụ của một chất lỏng hoặc một chất bán lỏng. Đây là kết quả của một quá trình hóa học hoặc vật lý làm thay đổi trạng thái từ lỏng sang đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor examined the coagulum in the test tube. (Bác sĩ kiểm tra cục đông trong ống nghiệm.)
- A large coagulum formed at the site of the injury, stopping the bleeding. (Một cục máu đông lớn hình thành tại vị trí vết thương, làm ngừng chảy máu.)
- The cheese-making process involves separating the curd coagulum from the whey. (Quá trình làm phô mai bao gồm việc tách khối sữa đông ra khỏi váng sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: "coagulum" thường chỉ cục máu đông (blood clot) hình thành trong mạch máu hoặc tại vết thương.
- The presence of a coagulum in the artery can cause a stroke. (Sự hiện diện của một cục máu đông trong động mạch có thể gây ra đột quỵ.)
Trong hóa học và công nghiệp thực phẩm: Chỉ sản phẩm của sự đông tụ, như trong sản xuất phô mai hoặc xử lý nước.
- The chemical agent caused the particles to form a dense coagulum. (Chất hóa học khiến các hạt tạo thành một khối đông đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Coagulate (động từ): đông lại, kết đông.
- Blood begins to coagulate when it is exposed to air. (Máu bắt đầu đông lại khi tiếp xúc với không khí.)
Coagulation (danh từ): sự đông tụ, quá trình hình thành coagulum.
- The coagulation of proteins is essential for making tofu. (Sự đông tụ protein rất cần thiết để làm đậu phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Clot (n): cục máu đông.
- Curd (n): khối sữa đông (đặc biệt trong sản xuất phô mai).
- Lump (n): cục, khối (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'coagulum')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'coagulum')
Noun
- Cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại).