coal miner

Học thuật
Thân thiện
coal miner

A coal miner emerges from the mine entrance carrying a safety lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ mỏ, thợ khai thác than: Một người làm việc trong hầm mỏ, công việc chính khai thác than đá từ lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His grandfather was a coal miner for forty years. (Ông nội của anh ấy đã là một thợ mỏ than trong bốn mươi năm.)
    • The life of a coal miner is often difficult and dangerous. (Cuộc sống của một thợ mỏ than thường khó khăn nguy hiểm.)
    • The town was built around the industry, with most men working as coal miners. (Thị trấn được xây dựng xung quanh ngành công nghiệp, với hầu hết đàn ông làm nghề thợ mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal miner's lung" (danh từ ghép): Một tên gọi khác của bệnh bụi phổi than, một căn bệnh nghề nghiệp phổ biếnthợ mỏ.
    • Many retired workers suffer from coal miner's lung. (Nhiều công nhân đã nghỉ hưu mắc bệnh bụi phổi than.)
Biến thể từ gần giống
  • Miner (n): Thợ mỏ (nói chung, có thể khai thác các loại khoáng sản khác ngoài than).

    • Gold miners rushed to California in 1849. (Những thợ mỏ vàng đổ đến California vào năm 1849.)
  • Coal mining (n): Ngành khai thác than, việc khai thác than.

    • Coal mining is a major industry in the region. (Khai thác than một ngành công nghiệp chính trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Collier (n): Thợ mỏ than (từ cổ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Pitman (n): Thợ mỏ (đặc biệt dùng trong mỏ than; "pit" có nghĩa hầm mỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coal miner" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến nghề nghiệp nói chung hoặc từ "miner".
coal miner

A coal miner emerges from the mine entrance carrying a safety lamp.

Noun
  1. thợ mỏ, thợ khai thác than.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coal miner"