collier

/'kɔliə/
Học thuật
Thân thiện
collier

A collier emerges from the mine entrance with a headlamp shining.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân mỏ than, thợ mỏ: Một người làm việc trong hầm mỏ, đặc biệt mỏ than, với công việc khai thác than.
    • Tàu chở than: Một con tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển than đá.
    • Thủy thủ trên tàu chở than: Một thành viên của thủy thủ đoàn làm việc trên tàu chở than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His grandfather was a collier in Wales for over thirty years. (Ông nội của anh ấy đã là một công nhân mỏ thanWales hơn ba mươi năm.)
    • The collier docked at the port to unload its cargo. (Con tàu chở than đã cập cảng để dỡ hàng.)
    • Life as a collier on the cargo ship was tough but steady work. (Cuộc sống của một thủy thủ trên tàu chở than rất vất vả nhưng công việc ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collier" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp để chỉ nghề nghiệp hoặc phương tiện vận tải liên quan đến ngành than.
    • The town's economy was once dependent on the colliers and the mines. (Nền kinh tế thị trấn từng phụ thuộc vào các thợ mỏ các mỏ than.)
Biến thể từ gần giống
  • Colliery (danh từ): Mỏ than các công trình xây dựng liên quan trên mặt đất.
    • The old colliery has been turned into a museum. (Mỏ than đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal miner: Thợ mỏ than (nghĩa 1).
  • Coal ship: Tàu chở than (nghĩa 2).
  • Collier không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan.
collier

A collier emerges from the mine entrance with a headlamp shining.

danh từ
  1. công nhân mỏ than, thợ mỏ
  2. tàu chở than
  3. thuỷ thủ (trên) tàu chở than

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "collier"