coal-burning

Học thuật
Thân thiện
coal-burning

A coal-burning steamship travels across the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chạy bằng than, sử dụng than làm nhiên liệu: Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình được cung cấp năng lượng thông qua việc đốt cháy than đá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old factory was replaced by a modern plant, but it is still a coal-burning facility. (Nhà máy đã được thay thế bằng một nhà máy hiện đại, nhưng vẫn một cơ sở chạy bằng than.)
    • Many coal-burning power stations are being phased out to reduce pollution. (Nhiều nhà máy điện đốt than đang bị loại bỏ dần để giảm ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về năng lượng, công nghiệp tác động môi trường, để nhấn mạnh nguồn nhiên liệu cụ thể than đá.
    • The transition from coal-burning to renewable energy sources is a global priority. (Việc chuyển đổi từ năng lượng đốt than sang các nguồn năng lượng tái tạo ưu tiên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal-fired (adj): Chạy bằng than, đốt than. Đây từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "coal-burning".
    • a coal-fired power station (một nhà máy điện đốt than)
Từ đồng nghĩa
  • Coal-fired: Chạy bằng than.
  • Coal-powered: Được cung cấp năng lượng bằng than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "coal-burning".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coal-burning".

coal-burning

A coal-burning steamship travels across the ocean.

Adjective
  1. được cung cấp chất đốt, nhiên liệu bằng cách đốt cháy than đá

Từ tương tự