coalescence
/,kouə'lesns/
Học thuậtThân thiện
Deux gouttes d'eau se rejoignent pour former une seule goutte par coalescence.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hợp dính, sự kết hợp lại: Chỉ hành động hoặc quá trình các phần tử, bộ phận hoặc yếu tố riêng lẻ liên kết, hòa nhập với nhau để tạo thành một khối, một thể thống nhất hoặc một tổng thể mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La coalescence des gouttelettes d'eau forme des gouttes plus grosses. (Sự hợp dính của các giọt nước nhỏ tạo thành những giọt lớn hơn.)
- La coalescence de ces deux entreprises a créé un leader du marché. (Sự hợp nhất của hai doanh nghiệp này đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
- En linguistique, on étudie la coalescence de deux phonèmes. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu sự hợp dính của hai âm vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coalescence" trong hóa học và vật lý: Quá trình các hạt nhỏ (như giọt, bong bóng) va chạm và hợp nhất thành một hạt lớn hơn.
- La coalescence est un phénomène clé dans la formation des nuages. (Sự hợp dính là một hiện tượng chủ chốt trong quá trình hình thành mây.)
"Coalescence" trong ngôn ngữ học: Hiện tượng hai âm vị hoặc hình vị riêng biệt hợp nhất thành một đơn vị duy nhất.
- La coalescence de /e/ et /a/ peut donner naissance à un nouveau son. (Sự hợp dính của âm /e/ và /a/ có thể sinh ra một âm mới.)
"Coalescence" trong sinh học: Sự hợp nhất của các tế bào, mô hoặc cấu trúc.
- La coalescence des noyaux est une étape de la fécondation. (Sự hợp nhất của các nhân là một bước trong quá trình thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Coalescer (động từ): Hợp nhất, kết hợp lại.
- Les idées ont fini par coalescer en un projet cohérent. (Các ý tưởng cuối cùng đã hợp nhất thành một dự án mạch lạc.)
Coalescent (tính từ): Có tính chất hợp nhất, đang kết hợp.
- Des forces coalescentes. (Những lực lượng đang hợp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Fusion (n): Sự hợp nhất, sự nóng chảy.
- Union (n): Sự liên kết, sự kết hợp.
- Agglomération (n): Sự kết tụ, sự tập hợp lại.
Từ trái nghĩa
- Division (n): Sự phân chia.
- Séparation (n): Sự tách rời.
- Dispersion (n): Sự phân tán.
Các cụm từ liên quan
- Point de coalescence: Điểm hợp nhất, thời điểm hoặc vị trí mà tại đó sự kết hợp xảy ra.
- Le débat a atteint son point de coalescence autour d'une idée centrale. (Cuộc tranh luận đã đạt đến điểm hợp nhất xung quanh một ý tưởng trung tâm.)
Deux gouttes d'eau se rejoignent pour former une seule goutte par coalescence.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; (ngôn ngữ học); hóa học) sự hợp dính