coalescence

/,kouə'lesns/
Học thuật
Thân thiện
coalescence

The droplets show coalescence as they merge on the leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự thống nhất: Quá trình nhiều phần tử, nhóm hoặc ý tưởng riêng biệt kết hợp lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, gắn kết hơn.
    • Sự liền lại, sự dính lại: (Trong vật , hóa học) Hiện tượng các giọt chất lỏng hoặc các phần tử nhỏ kết hợp lại với nhau thành một khối lớn hơn.
    • Sự chập, sự ráp dính: (Trong sinh vật học) Sự hợp nhất của các bộ phận hoặc cấu trúc vốn tách biệt trong quá trình phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coalescence of several small companies formed a powerful new corporation. (Sự hợp nhất của vài công ty nhỏ đã tạo thành một tập đoàn mới hùng mạnh.)
    • The political movement gained strength through the coalescence of various activist groups. (Phong trào chính trị trở nên mạnh mẽ nhờ sự hợp nhất của các nhóm hoạt động đa dạng.)
    • Raindrops form by the coalescence of tiny water droplets in clouds. (Những giọt mưa hình thành từ sự kết hợp của các giọt nước nhỏ li ti trong mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coalescence of interests": Sự hợp nhất/quy tụ các lợi ích.
    • The treaty was possible due to a coalescence of interests between the two nations. (Hiệp ước đã trở nên khả thi nhờ sự quy tụ lợi ích giữa hai quốc gia.)
  • "Theory of coalescence": (Trong di truyền học) Lý thuyết nghiên cứu về thời điểm các dòng dõi gene khác nhau hội tụ về một tổ tiên chung.
Biến thể từ gần giống
  • Coalesce (động từ): Hợp nhất, kết hợp lại.
    • The two streams coalesce into a single river. (Hai dòng suối hợp lại thành một con sông duy nhất.)
  • Coalescent (tính từ): tính chất hợp nhất, đang kết hợp.
    • The coalescent factions created a strong alliance. (Các phe phái đang hợp nhất đã tạo ra một liên minh vững mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Merger: Sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
  • Fusion: Sự hợp nhất, sự nóng chảy.
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Amalgamation: Sự trộn lẫn, sự hợp nhất (các tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Division: Sự chia rẽ.
  • Separation: Sự tách biệt.
  • Disintegration: Sự tan rã.
Thành ngữ liên quan
  • "A point of coalescence": Một điểm hội tụ.
    • The town square served as a point of coalescence for the community. (Quảng trường thị trấn đóng vai trò điểm hội tụ cho cộng đồng.)
coalescence

The droplets show coalescence as they merge on the leaf.

danh từ
  1. sự liền lại
  2. sự hợp lại
  3. sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
  4. (sinh vật học) sự chập; sự ráp dính

Từ gần giống