coarsened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã bị làm cho thô, trở nên thô: Mô tả một cái gì đó đã trở nên thô ráp, kém tinh tế, hoặc kém chất lượng hơn, thường do thiếu kỹ năng, sự tinh xảo hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His hands were coarsened by years of hard manual labor. (Đôi tay của anh ấy đã trở nên thô ráp sau nhiều năm lao động chân tay vất vả.)
- The fabric felt coarsened after being washed with harsh detergent. (Chất vải cảm giác bị làm cho thô sau khi được giặt bằng bột giặt mạnh.)
- Her once delicate features seemed coarsened by hardship. (Những đường nét từng thanh tú trên khuôn mặt cô ấy dường như đã trở nên thô vì gian khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a coarsened sensibility": một sự nhạy cảm đã trở nên thô thiển.
- Constant exposure to violent media can lead to a coarsened sensibility. (Tiếp xúc liên tục với truyền thông bạo lực có thể dẫn đến một sự nhạy cảm bị thô thiển đi.)
- "coarsened public discourse": sự tranh luận công khai đã trở nên thô lỗ, thiếu tinh tế.
- Many commentators lament the coarsened public discourse on social media. (Nhiều nhà bình luận than phiền về sự tranh luận công khai đã trở nên thô lỗ trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarsen (động từ): làm cho thô, trở nên thô.
- Hard work will coarsen your hands. (Công việc nặng nhọc sẽ làm thô đôi tay bạn.)
- Coarse (tính từ): thô, thô ráp, thô lỗ.
- coarse sand (cát thô), coarse language (ngôn ngữ thô lỗ)
- Coarseness (danh từ): sự thô ráp, tính thô lỗ.
- the coarseness of the material (độ thô ráp của chất liệu)
Từ đồng nghĩa
- Roughened: đã bị làm cho nhám, thô ráp (về bề mặt).
- Harshened: đã trở nên khắc nghiệt, thô ráp hơn.
- Degraded: đã bị giảm chất lượng, suy đồi (thường về đạo đức hoặc tiêu chuẩn).
Từ trái nghĩa
- Refined: tinh tế, tinh luyện.
- Softened: đã được làm mềm mại.
- Polished: đã được đánh bóng, trau chuốt.
Adjective
- làm thành thô, tạo ra sản phẩm thô (do thiếu kỹ năng, tay nghề, không khéo léo,...)