inferior

/in'fiəriə/
Học thuật
Thân thiện
inferior

A student feels inferior to her classmates in math.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thấp hơn, kém hơn: Chỉ chất lượng, vị trí, cấp bậc, hoặc giá trị thấp hơn so với một cái khác được dùng làm chuẩn so sánh.
    • Thấp kém, tồi: Chỉ một thứ chất lượng kém, không tốt.
    • (Thực vật học) Ở dưới: Dùng để mô tả vị trí của một bộ phận (như bầu hoa) nằm phía dưới so với các bộ phận khác.
  2. Danh từ:

    • Người cấp dưới: Chỉ một người chức vụ, địa vị thấp hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.
    • Vật loại kém: Chỉ một sản phẩm hoặc vật phẩm chất lượng thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This product is inferior to the one we bought last year. (Sản phẩm này kém hơn sản phẩm chúng ta mua năm ngoái.)
    • He felt inferior to his more successful classmates. (Anh ấy cảm thấy thua kém so với những bạn học thành công hơn.)
    • They used inferior materials to cut costs. (Họ đã sử dụng vật liệu kém chất lượng để cắt giảm chi phí.)
  • Danh từ:

    • A good manager should respect their inferiors. (Một người quản lý tốt nên tôn trọng cấp dưới của mình.)
    • This batch of goods is full of inferiors. ( hàng này toàn hàng loại kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inferior to": kém hơn, thấp hơn so với (ai/cái ).

    • In terms of durability, plastic is inferior to metal. (Về độ bền, nhựa kém hơn kim loại.)
  • "inferior quality": chất lượng kém, chất lượng thấp.

    • The company's reputation suffered due to inferior quality products. (Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do các sản phẩm chất lượng kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Inferiority (danh từ): Sự thấp kém, tình trạng kém cỏi.
    • He struggled with feelings of inferiority. (Anh ấy vật lộn với cảm giác tự ti/thấp kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Substandard: Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng.
    • Lower: Thấp hơn, cấp dưới.
    • Poor: Tồi, kém.
  • Danh từ:
    • Subordinate: Cấp dưới, người phụ thuộc.
    • Underling: Tay chân, thuộc hạ (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Superior: Ưu việt hơn, cao cấp hơn.
    • Better: Tốt hơn.
  • Danh từ:
    • Superior: Cấp trên, người vượt trội.
inferior

A student feels inferior to her classmates in math.

tính từ
  1. dưới
  2. thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...)
  3. (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa)
danh từ
  1. người cấp dưới
  2. vật loại kém