inferior
/in'fiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thấp hơn, kém hơn: Chỉ chất lượng, vị trí, cấp bậc, hoặc giá trị thấp hơn so với một cái khác được dùng làm chuẩn so sánh.
- Thấp kém, tồi: Chỉ một thứ có chất lượng kém, không tốt.
- (Thực vật học) Ở dưới: Dùng để mô tả vị trí của một bộ phận (như bầu hoa) nằm phía dưới so với các bộ phận khác.
Danh từ:
- Người cấp dưới: Chỉ một người có chức vụ, địa vị thấp hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.
- Vật loại kém: Chỉ một sản phẩm hoặc vật phẩm có chất lượng thấp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This product is inferior to the one we bought last year. (Sản phẩm này kém hơn sản phẩm chúng ta mua năm ngoái.)
- He felt inferior to his more successful classmates. (Anh ấy cảm thấy thua kém so với những bạn học thành công hơn.)
- They used inferior materials to cut costs. (Họ đã sử dụng vật liệu kém chất lượng để cắt giảm chi phí.)
Danh từ:
- A good manager should respect their inferiors. (Một người quản lý tốt nên tôn trọng cấp dưới của mình.)
- This batch of goods is full of inferiors. (Lô hàng này toàn là hàng loại kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inferior to": kém hơn, thấp hơn so với (ai/cái gì).
- In terms of durability, plastic is inferior to metal. (Về độ bền, nhựa kém hơn kim loại.)
"inferior quality": chất lượng kém, chất lượng thấp.
- The company's reputation suffered due to inferior quality products. (Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do các sản phẩm chất lượng kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Inferiority (danh từ): Sự thấp kém, tình trạng kém cỏi.
- He struggled with feelings of inferiority. (Anh ấy vật lộn với cảm giác tự ti/thấp kém.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Substandard: Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng.
- Lower: Thấp hơn, cấp dưới.
- Poor: Tồi, kém.
- Danh từ:
- Subordinate: Cấp dưới, người phụ thuộc.
- Underling: Tay chân, thuộc hạ (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Superior: Ưu việt hơn, cao cấp hơn.
- Better: Tốt hơn.
- Danh từ:
- Superior: Cấp trên, người vượt trội.
tính từ
- dưới
- thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...)
- (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa)
danh từ
- người cấp dưới
- vật loại kém