coassement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu của loài ếch nhái: Chỉ âm thanh đặc trưng, to và trầm, do loài ếch phát ra, thường vào ban đêm hoặc sau cơn mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coassement des grenouilles m'empêche de dormir. (Tiếng ếch kêu ồm ộp khiến tôi không ngủ được.)
- On entendait le coassement régulier près de l'étang. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu đều đặn gần ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un coassement rauque": Một tiếng kêu khàn khàn, ồm ộp.
- Un coassement rauque sortit des roseaux. (Một tiếng kêu ồm ộp khàn khàn vọng ra từ đám lau sậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Coasser (động từ): Kêu ồm ộp (chỉ hành động của con ếch).
- Les grenouilles coassent toute la nuit. (Những con ếch kêu ồm ộp suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Croassement (danh từ giống đực): Tiếng kêu quạ quạ (của quạ). Lưu ý: Từ này gần giống về hình thức nhưng chỉ âm thanh của loài chim, không phải ếch.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coassement".
danh từ giống đực
- tiếng ồm ộp (của ếch...)