coassement

Học thuật
Thân thiện
coassement

Une grenouille verte émet un coassement près de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu của loài ếch nhái: Chỉ âm thanh đặc trưng, to trầm, do loài ếch phát ra, thường vào ban đêm hoặc sau cơn mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coassement des grenouilles m'empêche de dormir. (Tiếng ếch kêu ồm ộp khiến tôi không ngủ được.)
    • On entendait le coassement régulier près de l'étang. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu đều đặn gần ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un coassement rauque": Một tiếng kêu khàn khàn, ồm ộp.
    • Un coassement rauque sortit des roseaux. (Một tiếng kêu ồm ộp khàn khàn vọng ra từ đám lau sậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Coasser (động từ): Kêu ồm ộp (chỉ hành động của con ếch).
    • Les grenouilles coassent toute la nuit. (Những con ếch kêu ồm ộp suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Croassement (danh từ giống đực): Tiếng kêu quạ quạ (của quạ). Lưu ý: Từ này gần giống về hình thức nhưng chỉ âm thanh của loài chim, không phải ếch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coassement".
coassement

Une grenouille verte émet un coassement près de l'étang.

danh từ giống đực
  1. tiếng ồm ộp (của ếch...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coassement"