cassement

Học thuật
Thân thiện
cassement

Un homme se plaint d'un cassement de tête après une longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhức đầu, nhức óc: Cảm giác đau đầu, khó chịu do ồn ào hoặc công việc căng thẳng, bận rộn gây ra. Đâynghĩa chính phổ biến nhất, thường dùng trong cụm "cassement de tête".
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Sự mệt mỏi, phiền toái: Giống như từ "casse" (sự phiền phức, rắc rối), dùng để chỉ điều đó gây khó chịu, mệt mỏi.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đập vỡ, sự làm gãy: Giống như từ "cassage", chỉ hành động làm vỡ, bẻ gãy một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce bruit constant me donne un cassement de tête. (Tiếng ồn liên tục này làm tôi nhức đầu nhức óc.)
    • Après cette réunion de trois heures, j'ai un vrai cassement. (Sau cuộc họp ba tiếng đồng hồ đó, tôi thật sự bị nhức óc.)
    • Quel cassement, cette paperasse administrative ! (Thật là phiền toái, đống giấy tờ hành chính này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassement de tête": Cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh cảm giác đau đầu, căng thẳng về tinh thần do một nguyên nhân cụ thể gây ra.
    • La préparation de cet examen est un vrai cassement de tête. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi này thật sựmột cực hình nhức óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Casser (động từ): làm vỡ, bẻ gãy; (thông tục) làm mệt mỏi, làm phiền.
    • Arrête de casser les pieds ! (Đừng làm phiền nữa!)
  • Casse (danh từ giống cái): sự đập vỡ; (tiếng lóng) sự phiền toái, rắc rối.
    • Quelle casse ! (Thật là phiền phức!)
  • Cassage (danh từ giống đực): sự đập vỡ, sự bẻ gãy (nghĩa ít dùng của "cassement").
Từ đồng nghĩa
  • Mal de tête / Migraine: chứng đau đầu, nhức đầu (nghĩa y học).
  • Ennui / Embêtement: điều phiền toái, điều khó chịu.
  • Fatigue (nerveuse): sự mệt mỏi (thần kinh).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "cassement" với nghĩa chính ("sự nhức đầu") thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc tiếng lóng hơn là trong văn viết trang trọng.
  • Phân biệt: Nghĩa "sự đập vỡ" của "cassement" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "cassage" được dùng để chỉ hành động này.
cassement

Un homme se plaint d'un cassement de tête après une longue journée de travail.

danh từ giống đực
  1. (Cassement de tête) sự nhức đầu nhức óc ( ồn ào, công việc túi bụi...)
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) như casse 3
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như cassage

Từ gần giống

Từ chứa "cassement"