coaxial

/kou'æksiəl/ Cách viết khác : (coaxal) /kou'æksəl/
tính từ
  1. đồng trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coaxial"

coaxial
Un câble coaxial relie l'ordinateur au modem.