coaxial

/kou'æksiəl/ Cách viết khác : (coaxal) /kou'æksəl/
Học thuật
Thân thiện
coaxial

The coaxial cables connect the television to the satellite dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng trục: Mô tả hai hoặc nhiều hình học (như đường thẳng, hình trụ, vòng tròn) chung một trục trung tâm. Đây thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong toán học kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer designed a coaxial cable for the network. (Kỹ sư đã thiết kế một cáp đồng trục cho mạng.)
    • In geometry, coaxial circles share the same center line. (Trong hình học, các vòng tròn đồng trục chia sẻ cùng một đường tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coaxial alignment": sự căn chỉnh đồng trục.

    • Precision machining requires perfect coaxial alignment of the parts. (Gia công chính xác yêu cầu sự căn chỉnh đồng trục hoàn hảo của các bộ phận.)
  • "coaxial system": hệ thống đồng trục.

    • The telescope uses a complex coaxial system of mirrors. (Kính thiên văn sử dụng một hệ thống gương đồng trục phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaxially (phó từ): một cách đồng trục.

    • The tubes are arranged coaxially. (Các ống được sắp xếp một cách đồng trục.)
  • Coaxiality (danh từ): tính đồng trục.

    • The coaxiality of the components is critical for performance. (Tính đồng trục của các thành phần rất quan trọng đối với hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentric (adj): đồng tâm (thường dùng cho hình tròn, hình cầu; "coaxial" có thể áp dụng cho nhiều hình dạng dọc theo một trục chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "coaxial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coaxial").

coaxial

The coaxial cables connect the television to the satellite dish.

tính từ
  1. (toán học) đồng trục
    • coaxial circles
      vòng tròn đồng trục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coaxial"