coaxial

/kou'æksiəl/ Cách viết khác : (coaxal) /kou'æksəl/
tính từ
  1. (toán học) đồng trục
    • coaxial circles
      vòng tròn đồng trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "coaxial"

coaxial
The coaxial cables connect the television to the satellite dish.