cobbling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề đóng giày: "cobbling" chỉ nghề thủ công sửa chữa và làm giày dép, đặc biệt là giày da. Đây là một nghề truyền thống, thường được thực hiện bởi những người thợ giày lành nghề.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã học nghề đóng giày từ ông nội mình.)
- (Nghề đóng giày đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up cobbling": bắt đầu học hoặc làm nghề đóng giày.
- After retiring, she decided to take up cobbling as a hobby. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy quyết định học nghề đóng giày như một thú vui.)
"the cobbling trade": ngành nghề đóng giày.
- The cobbling trade has been passed down through generations in this family. (Nghề đóng giày đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình này.)
Biến thể và từ gần giống
Cobbler (danh từ): thợ đóng giày.
- The cobbler repaired my worn-out shoes. (Người thợ đóng giày đã sửa đôi giày cũ của tôi.)
Cobbled (tính từ): được đóng hoặc sửa bằng kỹ thuật đóng giày; cũng có thể chỉ đường lát đá cuội (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp).
- The cobbled street was charming. (Con đường lát đá cuội thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Shoemaking: nghề làm giày (nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc chế tác hơn là sửa chữa).
- Repairing shoes: sửa giày (cụ thể hơn, chỉ hành động sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "cobbling" vì đây là danh từ chỉ nghề nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- "Cobbling together": (thành ngữ) làm vội vàng, tạm bợ, không cẩn thận, thường dùng với nghĩa bóng.
- We had to cobble together a plan at the last minute. (Chúng tôi phải vội vã tạo ra một kế hoạch tạm bợ vào phút cuối.)