coupling

/'kʌpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
coupling

A train coupling connects two railway cars together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối, sự ghép, sự kết hợp: Hành động hoặc quá trình kết nối hai hoặc nhiều vật lại với nhau.
    • Bộ phận kết nối, khớp nối: Một thiết bị khí dùng để nối hai trục, hai ống, hoặc các bộ phận khác để truyền chuyển động hoặc năng lượng.
    • Sự giao phối, sự kết đôi: (Trong sinh học) Hành động ghép đôi giữa con đực con cái cho mục đích sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coupling of the two railway carriages was completed quickly. (Việc nối hai toa xe lửa đã được hoàn thành nhanh chóng.)
    • A flexible coupling is used to connect the motor to the pump. (Một khớp nối mềm được dùng để kết nối động cơ với máy bơm.)
    • The study observed the coupling behavior of the birds in spring. (Nghiên cứu quan sát hành vi kết đôi của loài chim vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loose coupling" (Kết nối lỏng lẻo): (Trong công nghệ thông tin) Một kiểu thiết kế hệ thống trong đó các thành phần sự phụ thuộc tối thiểu vào nhau.

    • Modern software architecture often aims for loose coupling between modules. (Kiến trúc phần mềm hiện đại thường hướng tới việc kết nối lỏng lẻo giữa các -đun.)
  • "Coupling constant" (Hằng số kết hợp): (Trong vật ) Một đại lượng xác định độ mạnh của lực tương tác giữa các hạt.

    • The coupling constant is a key parameter in quantum field theory. (Hằng số kết hợp một tham số chính trong lý thuyết trường lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Couple (động từ): Ghép đôi, nối, kết hợp.

    • The two ideas are often coupled together. (Hai ý tưởng này thường được ghép lại với nhau.)
  • Coupler (danh từ): Bộ nối, thiết bị nối.

    • A hose coupler is needed to join these two pipes. (Cần một bộ nối ống để nối hai đường ống này lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection (n): Sự kết nối, mối liên hệ.
  • Joint (n): Mối nối, khớp.
  • Mating (n): Sự giao phối, sự ghép đôi (sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coupling" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to couple").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coupling").

coupling

A train coupling connects two railway cars together.

danh từ
  1. sự nối; sự hợp lại
  2. vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, các bộ phận trong mây)
  3. (điện học) sự mắc, sự nối, cách mắc