coccidium

Noun
  1. cầu trùng ký sinh trên biểu mô tiêu hóa của cả động vật xương sống động vật không xương sống bậc cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

coccidium
A veterinarian examines a slide showing coccidium under a microscope.