coccinelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Bọ rùa: "coccinelle" là một loài côn trùng nhỏ, thường có cánh cứng màu đỏ hoặc cam với các chấm đen. Chúng được biết đến là loài có ích vì ăn rệp vừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants aiment observer les coccinelles dans le jardin. (Trẻ em thích quan sát những con bọ rùa trong vườn.)
- Une coccinelle à sept points est un porte-bonheur dans de nombreuses cultures. (Một con bọ rùa bảy chấm được coi là vật may mắn trong nhiều nền văn hóa.)
- Cette coccinelle jaune est très rare. (Con bọ rùa màu vàng này rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être heureux comme une coccinelle": Hạnh phúc như một con bọ rùa (một cách nói vui để diễn tả sự rất hạnh phúc, vui vẻ).
- Depuis qu'il a ce nouveau jouet, il est heureux comme une coccinelle. (Kể từ khi có món đồ chơi mới, nó hạnh phúc như một con bọ rùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bête à bon Dieu: Tên gọi khác, mang tính chất dân gian, cho "coccinelle" (nghĩa đen: sinh vật của Chúa), cũng có nghĩa là bọ rùa.
- Scarabée (danh từ giống đực): Bọ cánh cứng (một loài côn trùng khác, thường to và đen hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bête à bon Dieu: (danh từ giống cái) bọ rùa (từ đồng nghĩa chính xác, mang sắc thái dân gian).
Thành ngữ liên quan
- "Une coccinelle sur l'épaule": Một con bọ rùa trên vai (thường được coi là điềm báo may mắn sắp đến).
- Regarde, une coccinelle sur ton épaule ! Tu vas avoir de la chance. (Nhìn kìa, một con bọ rùa trên vai bạn! Bạn sắp gặp may mắn đấy.)
{{coccinelle}}
danh từ giống cái
- (động vật học) bọ rùa