cochenille

Học thuật
Thân thiện
cochenille

La cochenille est un petit insecte qui vit sur les cactus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rệp son, sâu yên chi: Một loại côn trùng nhỏ, thường được tìm thấy trên cây xương rồng, được nuôi để lấy chất màu đỏ (axit carminic) dùng trong công nghiệp nhuộm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cochenille est utilisée pour produire un colorant rouge. (Rệp son được sử dụng để sản xuất một loại thuốc nhuộm màu đỏ.)
    • On élève des cochenilles dans certaines régions. (Người ta nuôi sâu yên chimột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochenille" cũng có thể dùng để chỉ chính chất màu đỏ (thuốc nhuộm carmine) được chiết xuất từ loài côn trùng này.
    • Ce rouge à lèvres contient de la cochenille. (Son môi này chứa chất màu từ rệp son.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochenillier (danh từ giống đực): Cây xương rồng thuộc chi , là cây chủ chính để nuôi rệp son.
  • Carmin (danh từ giống đực): Tên gọi của chất màu đỏ được chiết xuất từ rệp son.
Từ đồng nghĩa
  • Kermès (danh từ giống đực): Một loại côn trùng khác cũng được dùng để lấy màu đỏ, nhưng ít phổ biến hơn.
cochenille

La cochenille est un petit insecte qui vit sur les cactus.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) rệp son, sâu yên chi

Từ có nhắc đến "cochenille"