cochenillier

Học thuật
Thân thiện
cochenillier

Le cochenillier pousse dans un jardin sec et ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tay tiên: Một loại cây thuộc họ xương rồng, tên khoa họcNopalea cochenillifera hoặc Opuntia cochenillifera. Cây này từng được trồng để nuôi rệp son (Dactylopius coccus), một loại côn trùng dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu đỏ son.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cochenillier est une plante du désert. (Cây tay tiênmột loài thực vật sa mạc.)
    • On cultivait autrefois le cochenillier pour la cochenille. (Người ta từng trồng cây tay tiên để nuôi rệp son.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp, cochenillier có thể được nhắc đến như một loại cây công nghiệp quan trọng để sản xuất thuốc nhuộm tự nhiên trước khi thuốc nhuộm tổng hợp.
    • La culture du cochenillier a décliné au XIXe siècle. (Việc canh tác cây tay tiên đã suy giảm vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochenille (danh từ giống cái): Chỉ con rệp son sống trên cây cochenillier, hoặc chỉ loại thuốc nhuộm đỏ được chiết xuất từ loài côn trùng này.
    • La cochenille donne une belle teinte rouge. (Rệp son cho ra một màu nhuộm đỏ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nopal à cochenilles: Một tên gọi khác cùng chỉ loại cây này.
  • Figuier de Barbarie à cochenilles: Tên gọi mô tả dựa trên hình dáng quả.
Thông tin thêm
  • Cây cochenillier nguồn gốc từ châu Mỹ đã được đưa đến nhiều nơi khác trên thế giới. một loài xương rồng dạng bẹ, hoa quả.
cochenillier

Le cochenillier pousse dans un jardin sec et ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tay tiên (một loại xương rồng)

Từ gần giống