cochonnaille

Học thuật
Thân thiện
cochonnaille

On mange de la cochonnaille à la fête du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thịt lợn: Từ này dùng để chỉ thịt lợn nói chung, thường trong ngữ cảnh thân mật, đời thường hoặc ẩm thực.
    • Đồ ăn làm từ thịt lợn: Có thể chỉ các món ăn, sản phẩm chế biến từ thịt lợn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • À la fête du village, il y avait beaucoup de cochonnaille. (Ở hội làng, rất nhiều thịt lợn/đồ ăn từ thịt lợn.)
    • Il a acheté de la cochonnaille pour le pique-nique. (Anh ấy đã mua thịt lợn cho buổi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc các tình huống không trang trọng để nói về các món thịt lợn.
    • On se fait une soirée cochonnaille ? (Chúng mình làm một buổi tối toàn đồ thịt lợn nhé?)
Biến thể từ gần giống
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn.
  • Charcuterie (danh từ giống cái): Các loại thịt nguội, thịt nguội pate; đâytừ trang trọng rộng hơn, bao gồm cả cochonnaille.
  • Porc (danh từ giống đực): Thịt lợn (từ thông dụng, trung tính).
Từ đồng nghĩa
  • Viande de porc: Thịt lợn (cách nói trung tính, trực tiếp).
  • Charcuterie: Đồ nguội, thịt nguội (nghĩa rộng trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)

cochonnaille

On mange de la cochonnaille à la fête du village.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) thịt lợn

Từ gần giống