cochonnet

danh từ giống đực
  1. lợn con
  2. quả quần nhỏ (trong trò chơi đánh quần) trò chơi đánh quần
  3. súc sắc mười hai mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cochonnet"

cochonnet
Un joueur lance le cochonnet sur le terrain de pétanque.