cochonnet

Học thuật
Thân thiện
cochonnet

Un joueur lance le cochonnet sur le terrain de pétanque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả quần nhỏ: Trong môn thể thao pétanque (đánh quần), đâyquả bóng nhỏ bằng gỗ, thường màu sắc sặc sỡ, được ném ra trước để làm mục tiêu cho các vận động viên nhắm đến.
    • Súc sắc mười hai mặt: Một loại xúc xắc mười hai mặt, được sử dụng trong một số trò chơi trên bàn hoặc trò chơi nhập vai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le joueur a lancé le cochonnet au début de la partie. (Người chơi đã ném quả quần nhỏ lúc bắt đầu ván đấu.)
    • Pour gagner, il faut placer sa boule le plus près possible du cochonnet. (Để thắng, phải đặt quả bóng của mình càng gần quả quần nhỏ càng tốt.)
    • Dans ce jeu, on utilise un cochonnet à douze faces. (Trong trò chơi này, người ta sử dụng một con súc sắc mười hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viser le cochonnet": Nhắm vào quả quần nhỏ (mục tiêu).

    • Toute la stratégie consiste à bien viser le cochonnet. (Toàn bộ chiến thuậtphải nhắm thật chuẩn vào quả quần nhỏ.)
  • "Tirer sur le cochonnet": Đánh (bắn) vào quả quần nhỏ (một đánh mạnh nhằm đẩy quả mục tiêu đi).

    • Il a réussi à gagner la mène en tirant sur le cochonnet. (Anh ấy đã thành công thắng ván bằng một đánh mạnh vào quả quần nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • But (danh từ giống đực): Mục tiêu, đích. Trong pétanque, đôi khi dùng thay thế cho "cochonnet".

    • L'objectif est de se rapprocher du but. (Mục tiêutiến lại gần cái đích.)
  • Boule (danh từ giống cái): Quả bóng (bằng kim loại) dùng để ném trong môn pétanque.

    • Chaque joueur a trois boules. (Mỗi người chơi ba quả bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit (khi dùng trong ngữ cảnh pétanque, không chính thức): Quả nhỏ.
  • Cible (danh từ giống cái): Mục tiêu, bia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être comme un cochonnet entre les boules: Giống như quả quần nhỏ nằm giữa các quả bóng (ám chỉ tình thế bị bao vây, kẹt giữa các lựa chọn hoặc nguy hiểm).
    • Dans cette négociation, je me sens comme un cochonnet entre les boules. (Trong cuộc đàm phán này, tôi cảm thấy mình như bị kẹt cứng.)
cochonnet

Un joueur lance le cochonnet sur le terrain de pétanque.

danh từ giống đực
  1. lợn con
  2. quả quần nhỏ (trong trò chơi đánh quần) trò chơi đánh quần
  3. súc sắc mười hai mặt

Từ có nhắc đến "cochonnet"