cock-a-leekie

Học thuật
Thân thiện
cock-a-leekie

A chef ladles cock-a-leekie soup into a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súp luộc với tỏi tây: Một món súp truyền thống của Scotland, được nấu từ thịt tỏi tây (hành tăm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had a hearty bowl of cock-a-leekie. (Cho bữa tối, chúng tôi đã một súp cock-a-leekie thịnh soạn.)
    • Cock-a-leekie is often served at Burns Night suppers. (Cock-a-leekie thường được phục vụ trong các bữa tối Đêm Burns.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a steaming pot of cock-a-leekie": một nồi súp cock-a-leekie bốc khói nghi ngút.
    • On a cold day, nothing beats a steaming pot of cock-a-leekie. (Vào một ngày lạnh, không sánh bằng một nồi súp cock-a-leekie bốc khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockieleekie: Một cách viết biến thể khác của "cock-a-leekie".
Từ đồng nghĩa
  • Chicken and leek soup: Súp tỏi tây (cách gọi mô tả chung, không phải tên riêng của món ăn Scotland này).
cock-a-leekie

A chef ladles cock-a-leekie soup into a bowl.

Noun
  1. súp luộc với tỏi tây.

Từ đồng nghĩa