cock-eye
/'kɔkai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Mắt lác: Từ lóng dùng để chỉ tình trạng mắt bị lệch trục, không nhìn thẳng về một hướng. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng và có thể được coi là thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He got a cock-eye from the accident. (Anh ta bị lác mắt do tai nạn.)
- People used to call him "cock-eye" when he was a kid, which hurt his feelings. (Hồi nhỏ, mọi người thường gọi anh ấy là "thằng mắt lác", điều đó làm anh tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a cock-eye": bị lác mắt.
- The old pirate in the story was described as having a cock-eye. (Tên cướp biển già trong câu chuyện được miêu tả là có một mắt bị lác.)
Biến thể và từ gần giống
Cross-eyed (adj): lác mắt trong (hai mắt đều hướng vào sống mũi). Đây là từ phổ biến và ít mang tính xúc phạm hơn "cock-eye".
- The optometrist said the child was slightly cross-eyed. (Bác sĩ nhãn khoa nói đứa trẻ hơi bị lác trong.)
Squint (n/v): tật lé mắt, nheo mắt (thường để nhìn cho rõ).
- He has a noticeable squint in his right eye. (Anh ấy có tật lé rõ ở mắt phải.)
Từ đồng nghĩa
- Strabismus (n): lác mắt. Đây là thuật ngữ y khoa chính xác và trang trọng.
- Wall-eye (n): lác mắt ngoài (mắt hướng ra ngoài). Một từ lóng khác chỉ một dạng lác cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cock-eye" là tiếng lóng và có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng khi dùng để chỉ người khác. Trong giao tiếp lịch sự hoặc văn bản trang trọng, nên sử dụng các từ như "cross-eyed" (cho lác trong) hoặc thuật ngữ y tế "strabismus".