cockeyed

Adjective
  1. say bí tỉ, say khướt
  2. không thích hợp, lố bịch, tức cười
  3. nghiêng, xiên, lệch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cockeyed"

cockeyed
A man wears a cockeyed hat at a silly party.