cockeyed

Học thuật
Thân thiện
cockeyed

A man wears a cockeyed hat at a silly party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say bí tỉ, say khướt: Trạng thái say rượu rất nặng, mất kiểm soát.
    • Không thích hợp, lố bịch, tức cười: Chỉ điều đó vô lý, ngớ ngẩn, không hợp đến mức buồn cười.
    • Nghiêng, xiên, lệch: Không thẳng hàng, bị vẹo hoặc lệch sang một bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He came home completely cockeyed last night. (Anh ấy về nhà trong tình trạng say bí tỉ tối qua.)
    • That's a cockeyed plan; it will never work. (Đó một kế hoạch lố bịch; sẽ không bao giờ hiệu quả.)
    • The picture on the wall is hanging cockeyed. (Bức tranh trên tường đang được treo lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cockeyed optimism": sự lạc quan ngớ ngẩn, phi thực tế.

    • His cockeyed optimism made him ignore all the warning signs. (Sự lạc quan ngớ ngẩn của anh ta khiến anh ta bỏ qua tất cả các dấu hiệu cảnh báo.)
  • "look at something cockeyed": nhìn một cách khó hiểu, nghi ngờ hoặc không tán thành.

    • She looked at my proposal cockeyed, clearly not convinced. ( ấy nhìn đề xuất của tôi với vẻ nghi ngờ, rõ ràng không bị thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockeyedly (trạng từ): một cách lệch lạc, ngớ ngẩn.
    • The plan was cockeyedly conceived from the start. (Kế hoạch được nghĩ ra một cách ngớ ngẩn ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Drunk: say.
  • Absurd/Ludicrous: vô lý, nực cười.
  • Crooked/Awry: xiên xẹo, lệch lạc.
Thành ngữ liên quan
  • Cockeyed from...: say khướt (rượu, thuốc...).
    • He was cockeyed from drinking too much whiskey. (Anh ta say khướt uống quá nhiều rượu whisky.)
cockeyed

A man wears a cockeyed hat at a silly party.

Adjective
  1. say bí tỉ, say khướt
  2. không thích hợp, lố bịch, tức cười
  3. nghiêng, xiên, lệch