cockeyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say bí tỉ, say khướt: Trạng thái say rượu rất nặng, mất kiểm soát.
- Không thích hợp, lố bịch, tức cười: Chỉ điều gì đó vô lý, ngớ ngẩn, không hợp lý đến mức buồn cười.
- Nghiêng, xiên, lệch: Không thẳng hàng, bị vẹo hoặc lệch sang một bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He came home completely cockeyed last night. (Anh ấy về nhà trong tình trạng say bí tỉ tối qua.)
- That's a cockeyed plan; it will never work. (Đó là một kế hoạch lố bịch; nó sẽ không bao giờ hiệu quả.)
- The picture on the wall is hanging cockeyed. (Bức tranh trên tường đang được treo lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cockeyed optimism": sự lạc quan ngớ ngẩn, phi thực tế.
- His cockeyed optimism made him ignore all the warning signs. (Sự lạc quan ngớ ngẩn của anh ta khiến anh ta bỏ qua tất cả các dấu hiệu cảnh báo.)
"look at something cockeyed": nhìn một cách khó hiểu, nghi ngờ hoặc không tán thành.
- She looked at my proposal cockeyed, clearly not convinced. (Cô ấy nhìn đề xuất của tôi với vẻ nghi ngờ, rõ ràng là không bị thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Cockeyedly (trạng từ): một cách lệch lạc, ngớ ngẩn.
- The plan was cockeyedly conceived from the start. (Kế hoạch được nghĩ ra một cách ngớ ngẩn ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say.
- Absurd/Ludicrous: vô lý, nực cười.
- Crooked/Awry: xiên xẹo, lệch lạc.
Thành ngữ liên quan
- Cockeyed from...: say khướt vì (rượu, thuốc...).
- He was cockeyed from drinking too much whiskey. (Anh ta say khướt vì uống quá nhiều rượu whisky.)
Adjective
- say bí tỉ, say khướt
- không thích hợp, lố bịch, tức cười
- nghiêng, xiên, lệch