cockcrow

cockcrow

The rooster's loud cockcrow woke the farmer at dawn.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thời điểm gáy, tảng sáng: "cockcrow" chỉ thời điểm lúc sáng sớm, khi gà trống cất tiếng gáy, thường lúc bình minh hoặc ngay trước khi mặt trời mọc. - Lúc rạng đông: Từ này được dùng để mô tả khoảnh khắc đầu tiên của ánh sáng ban ngày, đồng nghĩa với "bình minh" hoặc "hừng đông".

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thức dậy trước lúc gáy để bắt đầu chuyến đi.)
  • (Những người nông dân bắt đầu công việc của họ vào lúc tảng sáng.)
  • (Họ nói chuyện cho đến tận lúc rạng đông, chia sẻ những câu chuyện dưới bầu trời sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At cockcrow": Vào lúc gáy, thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày.

    • The rooster's crow marked the arrival of cockcrow. (Tiếng gáy đánh dấu sự xuất hiện của lúc tảng sáng.)
  • "Before cockcrow": Trước khi gáy, ám chỉ rất sớm vào buổi sáng.

    • The night watch ended before cockcrow. (Ca trực đêm kết thúc trước lúc gáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock-crow (n): Cách viết khác của "cockcrow", thường dấu gạch nối.
  • Crow (n): Tiếng gáy của gà trống.
    • The crow of the rooster woke everyone up. (Tiếng gáy của con gà trống đánh thức mọi người dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dawn (n): Bình minh, lúc rạng đông.
    • We set off at dawn. (Chúng tôi khởi hành vào lúc bình minh.)
  • Daybreak (n): Lúc hửng sáng.
    • Daybreak is the best time for bird watching. (Lúc hửng sáng thời điểm tốt nhất để ngắm chim.)
  • Sunrise (n): Lúc mặt trời mọc.
    • The sky turned pink at sunrise. (Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc mặt trời mọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cockcrow".

Thành ngữ liên quan
  • "Before the cock crows": Trước khi gáy (thường dùng trong bối cảnh Kinh Thánh, ám chỉ một thời điểm rất sớm hoặc một lời hứa bị phản bội).
    • He promised to finish the work before the cock crows, but he failed. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành công việc trước khi gáy, nhưng đã thất bại.)

Từ gần giống

Từ chứa "cockcrow"

Từ có nhắc đến "cockcrow"