cockfight
Danh từ: - Chọi gà: "cockfight" là một trận đấu giữa hai con gà chọi trong một vòng đấu (cockpit), thường được trang bị cựa sắt (metal gaffs) ở chân để tăng sát thương. Đây là một hoạt động truyền thống hoặc giải trí ở một số nền văn hóa, nhưng thường gây tranh cãi vì tính bạo lực và bị cấm ở nhiều quốc gia.
- (Trận chọi gà thu hút một đám đông khán giả.)
- (Ở một số quốc gia, chọi gà bị coi là một môn thể thao tàn ác.)
"to stage a cockfight": tổ chức một trận chọi gà.
- They staged a cockfight in the village arena. (Họ đã tổ chức một trận chọi gà tại đấu trường làng.)
"cockfight pit": vòng đấu chọi gà (nơi diễn ra trận đấu).
- The cockfight pit was surrounded by wooden fences. (Vòng đấu chọi gà được bao quanh bởi hàng rào gỗ.)
Cockfighting (danh từ): môn thể thao chọi gà (hành động hoặc hoạt động tổ chức chọi gà).
- Cockfighting is illegal in many states. (Chọi gà là bất hợp pháp ở nhiều bang.)
Cockfighter (danh từ): người tham gia hoặc huấn luyện gà chọi.
- The cockfighter trained his birds for months. (Người chọi gà đã huấn luyện những con gà của mình trong nhiều tháng.)
- Gà chọi: chỉ con gà được nuôi để tham gia chọi gà (không phải trận đấu).
- He owns a champion cockfight bird. (Anh ấy sở hữu một con gà chọi vô địch.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "cockfight", nhưng có thể dùng: - Set up a cockfight: thiết lập, tổ chức trận chọi gà. - They set up a cockfight in the backyard. (Họ đã thiết lập một trận chọi gà ở sân sau.)
- Fight like a cockfight: đánh nhau dữ dội, ác liệt.
- The two rivals fought like a cockfight over the contract. (Hai đối thủ đánh nhau dữ dội như chọi gà vì hợp đồng.)