cockhorse

cockhorse

A child rides a wooden cockhorse in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa giả, ngựa đồ chơi: "cockhorse" chỉ bất kỳ vật được dùng làm ngựa đồ chơi, chẳng hạn như ngựa bập bênh (rocking horse) hoặc một đầu gối của người lớn trẻ em cưỡi lên để chơi giả làm cưỡi ngựa.
dụ sử dụng
  • ( thích cưỡi ngựa đồ chơi của mình trong phòng khách.)
  • (Người cha để con trai cưỡi lên đầu gối của mình như một con ngựa giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a cockhorse": cưỡi ngựa giả, thường trò chơi của trẻ em.
    • The children were riding a cockhorse made from a broomstick. (Bọn trẻ đang cưỡi một con ngựa giả làm từ cán chổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockhorse không biến thể phổ biến, nhưng từ này có thể được viết liền hoặc tách rời trong văn cảnh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Rocking horse: ngựa bập bênh (một loại ngựa đồ chơi cụ thể).
  • Hobby horse: ngựa gậy (một loại ngựa đồ chơi làm bằng gậy, thường đầu ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cockhorse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cockhorse".

Từ chứa "cockhorse"