cocklebur

cocklebur

A hiker carefully removes a cocklebur from their dog's fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đầu ngựa: "Cocklebur" tên gọi chung cho các loài cỏ dại thô thuộc chi Xanthium, quả bầu dục phủ đầy gai nhọn (burrs). Loại cây này thường mọcnhững nơi hoang dã, ven đường đồng ruộng.
    • Quả : Cũng có thể chỉ riêng quả của loài cây này, gai nhỏ dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cocklebur is a common weed in many parts of the world. (Cây đầu ngựa một loại cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
    • After walking through the field, his socks were covered with cockleburs. (Sau khi đi qua cánh đồng, tất của anh ấy bị dính đầy quả .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocklebur" có thể được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây gây hại cho mùa màng gai của .
    • Farmers often struggle to control cocklebur infestations in soybean fields. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự xâm lấn của cây đầu ngựa trên các cánh đồng đậu nành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockleburr (danh từ): Biến thể chính tả hiếm gặp của "cocklebur".
  • Burr (danh từ): Quả gai, quả bầu dục gai (thường dùng chung cho các loại cây quả gai).
    • The burr stuck to my shirt. (Quả gai dính vào áo tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clotbur: Một tên gọi khác của cây đầu ngựa, đặc biệt loài Xanthium strumarium.
  • Burweed: Cỏ dại quả gai, bao gồm cả cây đầu ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cocklebur".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cocklebur".