cocksfoot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cỏ chân gà: Một loại cỏ lâu năm, có bông hoa dày đặc và phân nhánh giống như bàn chân gà, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted a field of cocksfoot for his cattle. (Người nông dân trồng một cánh đồng cỏ chân gà cho đàn gia súc của ông.)
- Cocksfoot is valued for its drought resistance. (Cỏ chân gà được đánh giá cao nhờ khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: "cocksfoot" thường được đề cập trong bối cảnh luân canh cây trồng hoặc hỗn hợp cỏ làm đồng cỏ.
- The pasture mix includes ryegrass and cocksfoot. (Hỗn hợp cỏ đồng cỏ bao gồm cỏ linh lăng và cỏ chân gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchard grass: Tên gọi phổ biến khác của "cocksfoot" trong tiếng Anh, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- Dactylis glomerata: Tên khoa học của loài cỏ này.
Từ đồng nghĩa
- Pasture grass: cỏ đồng cỏ (nói chung).
- Hay grass: cỏ làm cỏ khô.
Noun
- (thực vật học) cỏ chân gà, dùng làm thức ăn cho gia súc.