cockspur

/'kɔkspə:/
Học thuật
Thân thiện
cockspur

A gardener prunes a cockspur tree in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cựa : Phần xương nhọn, thường được mài sắc, mọc ra ở phía sau chân của một số loài gà trống, dùng làm khí khi đánh nhau.
    • Tên gọi chung của một số loài thực vật gai nhọn: Dùng để chỉ các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ, đặc biệt vùng Tây Ấn, gai sắc nhọn tương tự như cựa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rooster's cockspur was sharp and dangerous. (Cựa của con gà trống rất sắc nguy hiểm.)
    • Be careful walking near that bush; it's a type of cockspur with thorns. (Hãy cẩn thận khi đi gần bụi cây đó; một loại cây gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "cockspur" thường được dùng trong tên gọi thông thường của một số loài thực vật, nhấn mạnh đặc điểm gai sắc.
    • The cockspur hawthorn is known for its long, sharp thorns. (Cây táo gai được biết đến với những chiếc gai dài sắc nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockspur thorn (n): Một loại cây thuộc chi (táo gai) gai rất dài cứng.
  • Cockspur grass: Tên gọi chung cho một số loại cỏ, đôi khi dùng để chỉ loại cỏ linh lăng ().
Từ đồng nghĩa
  • Spur (n): Cựa (nghĩa chung cho động vật); phần nhô ra gai.
  • Thorn (n): Gai, gai nhọn (của cây cối).
cockspur

A gardener prunes a cockspur tree in a botanical garden.

danh từ
  1. cựa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cockspur"