cockspur
/'kɔkspə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cựa gà: Phần xương nhọn, thường được mài sắc, mọc ra ở phía sau chân của một số loài gà trống, dùng làm vũ khí khi đánh nhau.
- Tên gọi chung của một số loài thực vật có gai nhọn: Dùng để chỉ các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ, đặc biệt là ở vùng Tây Ấn, có gai sắc nhọn tương tự như cựa gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rooster's cockspur was sharp and dangerous. (Cựa của con gà trống rất sắc và nguy hiểm.)
- Be careful walking near that bush; it's a type of cockspur with thorns. (Hãy cẩn thận khi đi gần bụi cây đó; nó là một loại cây có gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ "cockspur" thường được dùng trong tên gọi thông thường của một số loài thực vật, nhấn mạnh đặc điểm có gai sắc.
- The cockspur hawthorn is known for its long, sharp thorns. (Cây táo gai được biết đến với những chiếc gai dài và sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cockspur thorn (n): Một loại cây thuộc chi (táo gai) có gai rất dài và cứng.
- Cockspur grass: Tên gọi chung cho một số loại cỏ, đôi khi dùng để chỉ loại cỏ linh lăng ().
Từ đồng nghĩa
- Spur (n): Cựa (nghĩa chung cho động vật); phần nhô ra có gai.
- Thorn (n): Gai, gai nhọn (của cây cối).