coconnage

Học thuật
Thân thiện
coconnage

Le ver à soie sécrète un fil pour construire son cocon dans un coconnage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo kén (tằm): Hành động hoặc quá trình con tằm nhả tơ để tạo thành cái kén bao quanh .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coconnage est une étape cruciale dans l'élevage des vers à soie. (Sự kéo kénmột giai đoạn quan trọng trong việc nuôi tằm.)
    • On observe le coconnage dans la magnanerie. (Người ta quan sát sự kéo kén trong trại nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phase de coconnage": giai đoạn kéo kén.
    • La phase de coconnage dure plusieurs jours. (Giai đoạn kéo kén kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocon (danh từ giống đực): cái kén.

    • Le ver à soie s'enferme dans un cocon. (Con tằm tự nhốt mình trong một cái kén.)
  • Coconner (động từ): kéo kén, tạo kén.

    • Les vers à soie commencent à coconner. (Những con tằm bắt đầu kéo kén.)
Từ đồng nghĩa
  • Filature (danh từ giống cái): sự kéo sợi, sự nhả tơ (trong ngữ cảnh này có thể dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "coconnage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coconnage".

coconnage

Le ver à soie sécrète un fil pour construire son cocon dans un coconnage.

danh từ giống đực
  1. sự kéo kén (tằm)

Từ có nhắc đến "coconnage"