coconnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo kén (tằm): Hành động hoặc quá trình con tằm nhả tơ để tạo thành cái kén bao quanh nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coconnage est une étape cruciale dans l'élevage des vers à soie. (Sự kéo kén là một giai đoạn quan trọng trong việc nuôi tằm.)
- On observe le coconnage dans la magnanerie. (Người ta quan sát sự kéo kén trong trại nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phase de coconnage": giai đoạn kéo kén.
- La phase de coconnage dure plusieurs jours. (Giai đoạn kéo kén kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Cocon (danh từ giống đực): cái kén.
- Le ver à soie s'enferme dans un cocon. (Con tằm tự nhốt mình trong một cái kén.)
Coconner (động từ): kéo kén, tạo kén.
- Les vers à soie commencent à coconner. (Những con tằm bắt đầu kéo kén.)
Từ đồng nghĩa
- Filature (danh từ giống cái): sự kéo sợi, sự nhả tơ (trong ngữ cảnh này có thể dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "coconnage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coconnage".
danh từ giống đực
- sự kéo kén (tằm)