coconspirator

Học thuật
Thân thiện
coconspirator

A detective points to a photo of a coconspirator on the evidence board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng phạm, người đồng mưu: Một người cùng tham gia vào một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật, thường để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the main suspect and his coconspirator. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính đồng phạm của hắn.)
    • She was charged as a coconspirator in the fraud scheme. ( ta bị buộc tội người đồng mưu trong âm mưu lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alleged coconspirator": bị cáo buộc đồng phạm (thường dùng trong bối cảnh pháp khi chưa bản án chính thức).
    • The document names three alleged coconspirators. (Tài liệu nêu tên ba bị cáo buộc đồng phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspirator (n): kẻ âm mưu, người chủ mưu. Từ này nhấn mạnh hơn vào vai trò của một cá nhân trong âm mưu, trong khi "coconspirator" nhấn mạnh mối quan hệ đồng phạm.
  • Accomplice (n): tòng phạm, đồng lõa. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ người giúp sức hoặc tham gia vào bất kỳ tội phạm nào, không nhất thiết phải âm mưu từ trước.
  • Collaborator (n): kẻ cộng tác. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Partner in crime: (thành ngữ, không trang trọng) bạn đồng hành trong tội ác.
  • Confederate: đồng minh, kẻ cùng cấu kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coconspirator").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coconspirator").

coconspirator

A detective points to a photo of a coconspirator on the evidence board.

Noun
  1. xem conspirator.

Từ đồng nghĩa