cocorico

Học thuật
Thân thiện
cocorico

Le coq chante cocorico au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng gáy của gà trống: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh gáy của một con gà trống. Tương đương với "ò ó o" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cocorico du coq réveille tout le village à l'aube. (Tiếng gáy o o của gà trống đánh thức cả làng lúc bình minh.)
    • On entend un cocorico au loin. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng gáy o o từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser un cocorico": Cất tiếng gáy (dành cho gà trống).

    • Le coq a poussé un cocorico retentissant. (Con gà trống đã cất lên một tiếng gáy o o vang dội.)
  • Dùng trong văn hóa Pháp: "Cocorico" đôi khi được người Pháp sử dụng một cách biểu tượng, vui vẻ để thể hiện niềm tự hào dân tộc hoặc cổ vũ, lấy cảm hứng từ hình ảnh con gà trống -loa, biểu tượng của nước Pháp.

    • Les supporters ont crié "Cocorico!" pour encourager l'équipe de France. (Các cổ động viên "Cocorico!" để cổ vũ cho đội tuyển Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coqueriquer (động từ): Gáy (hành động của gà trống).
    • Le coq coquerique tous les matins. (Gà trống gáy vào mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant du coq: Tiếng hót/gáy của gà trống (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, không phải từ tượng thanh).
cocorico

Le coq chante cocorico au lever du soleil.

danh từ giống đực
  1. tiếng gáy o o (của gà trống)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cocorico"