coquerico
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng gáy của gà trống: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh gáy của một con gà trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coq a poussé un fort coquerico à l'aube. (Con gà trống đã cất tiếng gáy o o vang dội lúc bình minh.)
- Les enfants imitaient le coquerico du coq. (Bọn trẻ đang bắt chước tiếng gáy o o của con gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire coquerico": gáy (của gà trống).
- Le coq dit coquerico. (Con gà trống gáy o o.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocorico (danh từ giống đực): Một từ tượng thanh khác, đồng nghĩa và phổ biến hơn để chỉ tiếng gáy của gà trống.
- Le cocorico du coq réveille tout le village. (Tiếng gáy ò ó o của gà trống đánh thức cả làng.)
Từ đồng nghĩa
- Chant du coq: tiếng gáy của gà trống (cách diễn đạt thông thường, không phải từ tượng thanh).
danh từ giống đực
- tiếng gáy o o (của gà trống)