coquerico

Học thuật
Thân thiện
coquerico

Le coq fait un coquerico au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng gáy của gà trống: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh gáy của một con gà trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coq a poussé un fort coquerico à l'aube. (Con gà trống đã cất tiếng gáy o o vang dội lúc bình minh.)
    • Les enfants imitaient le coquerico du coq. (Bọn trẻ đang bắt chước tiếng gáy o o của con gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire coquerico": gáy (của gà trống).
    • Le coq dit coquerico. (Con gà trống gáy o o.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocorico (danh từ giống đực): Một từ tượng thanh khác, đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ tiếng gáy của gà trống.
    • Le cocorico du coq réveille tout le village. (Tiếng gáy ò ó o của gà trống đánh thức cả làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant du coq: tiếng gáy của gà trống (cách diễn đạt thông thường, không phải từ tượng thanh).
coquerico

Le coq fait un coquerico au lever du soleil.

danh từ giống đực
  1. tiếng gáy o o (của gà trống)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coquerico"