cocoteraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn dừa, rừng dừa: Một khu vực trồng tập trung nhiều cây dừa, thường là để canh tác hoặc khai thác các sản phẩm từ dừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cocoteraie s'étend le long de la plage. (Vườn dừa trải dài dọc theo bãi biển.)
- Ils cultivent des noix de coco dans leur grande cocoteraie. (Họ trồng dừa trong khu vườn dừa rộng lớn của họ.)
- La visite de la cocoteraie est une attraction touristique. (Tham quan vườn dừa là một điểm thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une cocoteraie dense": một vườn dừa rậm rạp, dày đặc.
- Nous nous sommes promenés dans une cocoteraie dense. (Chúng tôi đã đi dạo trong một vườn dừa rậm rạp.)
"L'exploitation d'une cocoteraie": việc khai thác, canh tác một vườn dừa.
- L'exploitation d'une cocoteraie demande beaucoup de travail. (Việc khai thác một vườn dừa đòi hỏi nhiều công sức.)
Biến thể và từ gần giống
Cocotier (danh từ giống đực): cây dừa.
- Le cocotier produit des noix de coco. (Cây dừa cho ra quả dừa.)
Noix de coco (danh từ giống cái): quả dừa.
- J'aime boire l'eau de noix de coco. (Tôi thích uống nước dừa.)
Từ đồng nghĩa
- Plantation de cocotiers: đồn điền/trang trại trồng dừa.
- Forêt de cocotiers: rừng dừa.
Các cụm từ liên quan
Travailler dans une cocoteraie: làm việc trong một vườn dừa.
- Son père travaille dans une cocoteraie. (Cha của anh ấy làm việc trong một vườn dừa.)
Se reposer à l'ombre d'une cocoteraie: nghỉ ngơi dưới bóng mát của một vườn dừa.
- Les voyageurs aiment se reposer à l'ombre d'une cocoteraie. (Du khách thích nghỉ ngơi dưới bóng mát của một vườn dừa.)