cocoter

Học thuật
Thân thiện
cocoter

Un cocoter pourrit dans la poubelle de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bốc mùi hôi thối, có mùi thối: "cocoter" là một động từ thông tục dùng để miêu tả việc một thứ đó tỏa ra mùi hôi thối, mùi khó chịu, thường là do bị hỏng hoặc lên men.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le fromage a oublié dans le frigo, il commence à cocoter. (Phô mai bị quên trong tủ lạnh, bắt đầumùi thối rồi.)
    • Ça cocote dans la poubelle, il faut la sortir. (Thùng rác đang bốc mùi thối, phải đem ra ngoài thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocoter" (nghĩa bóng, rất thông tục): chỉ một tình huống trở nên căng thẳng, nóng bức hoặc khó chịu.
    • La situation politique commence à cocoter. (Tình hình chính trị bắt đầu trở nên căng thẳng/nóng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocotte (danh từ giống cái): nồi nấu ăn (thường bằng gang tráng men), hoặc một từ lóng để chỉ một người phụ nữ (có thể mang nghĩa không trang trọng).
  • Puer (động từ): thối, hôi thối (từ đồng nghĩa trang trọng hơn "cocoter").
  • Empester (động từ): bốc mùi hôi thối, làm ô nhiễm không khí bằng mùi hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Puer: hôi thối.
  • Sentir mauvais: có mùi khó chịu.
  • Empester: bốc mùi hôi thối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "cocoter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cocoter")

cocoter

Un cocoter pourrit dans la poubelle de la cuisine.

nội động từ
  1. (thông tục) thối, xông mùi thối