codex
/'koudeks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản thảo cổ: Một cuốn sách viết tay, đặc biệt là từ thời cổ đại hoặc trung cổ, được làm từ giấy da hoặc giấy cói, thường chứa các văn bản quan trọng.
- Dược điển: Trong ngành dược, đây là một bộ sưu tập chính thức các tiêu chuẩn và công thức về thuốc, được công nhận về mặt pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Codex Sinaiticus est un manuscrit biblique très ancien. (Codex Sinaiticus là một bản thảo kinh thánh rất cổ.)
- Les pharmaciens doivent se conformer aux normes du codex. (Các dược sĩ phải tuân theo các tiêu chuẩn của dược điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"codex juridique": bộ luật, văn bản pháp lý được tập hợp thành sách.
- Ce codex juridique date de l'Empire romain. (Bộ luật này có từ thời Đế chế La Mã.)
"en codex": theo đúng quy định của dược điển.
- Ce médicament est préparé en codex. (Loại thuốc này được bào chế theo đúng dược điển.)
Biến thể và từ gần giống
Codices (n.m.pl): dạng số nhiều của "codex".
- La bibliothèque possède une collection de codices médiévaux. (Thư viện sở hữu một bộ sưu tập các bản thảo thời trung cổ.)
Codifier (v): biên soạn thành bộ luật, hệ thống hóa.
- Codification (n.f): sự biên soạn thành bộ luật, sự hệ thống hóa.
Từ đồng nghĩa
- Manuscrit (n.m): bản viết tay.
- Pharmacopée (n.f): dược điển (nghĩa chuyên ngành dược).
Các cụm từ liên quan
- Codex alimentarius: bộ tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế.
- Les normes du Codex Alimentarius visent à protéger la santé des consommateurs. (Các tiêu chuẩn của Bộ luật Thực phẩm nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai codex: (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ một người hoặc thứ gì đó rất cổ xưa hoặc khó hiểu, giống như một bản thảo cổ.
- Son grand-père, avec ses histoires, c'est un vrai codex ! (Ông nội của anh ấy, với những câu chuyện của mình, đúng là một cuốn "sách cổ"!)
danh từ giống đực
- dược điển