codex

/'koudeks/
Học thuật
Thân thiện
codex

A scholar carefully turns the pages of an ancient codex.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách chép tay (đặc biệt kinh thánh hoặc tác phẩm cổ điển): Một bản thảo viết tay, thường cổ đại, được đóng thành sách với các tờ giấy da hoặc giấy cói được gập lại đóng gáy, khác với cuộn giấy (scroll).
    • Bộ luật (từ cổ): Một bộ sưu tập hệ thống các luật lệ hoặc quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Codex Sinaiticus is one of the oldest surviving manuscripts of the Bible. (Codex Sinaiticus một trong những bản chép tay kinh thánh cổ nhất còn tồn tại.)
    • Scholars study ancient codices to understand early Christian texts. (Các học giả nghiên cứu các bộ sách chép tay cổ để hiểu các văn bản Kitô giáo đầu tiên.)
    • The legal codex of the empire was comprehensive. (Bộ luật của đế chế rất toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In codex form": Ở dạng sách đóng gáy (thay vì cuộn giấy).
    • The text was preserved in codex form, which helped its survival. (Văn bản được bảo tồndạng sách đóng gáy, điều này đã giúp tồn tại.)
  • "Illuminated codex": Sách chép tay được trang trí tinh xảo, thường hình minh họa chữ cái trang trí bằng vàng hoặc màu sắc rực rỡ.
    • The Book of Kells is a famous illuminated codex. (Sách Kells một bộ sách chép tay được trang trí nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Codices (n): Dạng số nhiều của "codex".
    • The library holds several important medieval codices. (Thư viện lưu giữ một số bộ sách chép tay thời Trung Cổ quan trọng.)
  • Code (n): , bộ luật. (Từ này chung gốc Latin với "codex" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
    • He is learning to write computer code. (Anh ấy đang học viết máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Manuscript (n): Bản thảo viết tay. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ văn bản viết tay nào, không nhất thiếtdạng sách đóng gáy cổ đại).
  • Volume (n): Cuốn sách, tập sách. (Thường chỉ một cuốn sách được đóng gáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "codex").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "codex").

codex

A scholar carefully turns the pages of an ancient codex.

danh từ, số nhiều codices
  1. sách chép tay (kinh thánh...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) bộ luật