cod

/kɔd/
Học thuật
Thân thiện
cod

A fisherman holds up a large, freshly caught cod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • tuyết, moruy: Một loài cá biển quan trọng sốngvùng nước lạnh, đặc biệt Bắc Đại Tây Dương, được đánh bắt để lấy thịt.
    • Bao đựng hạt (thực vật học): Phần vỏ hoặc quả chứa hạt của một số loài thực vật ( dụ: đậu Lan).
  2. Động từ (thông tục):

    • Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt: Hành động lừa dối hoặc chơi khăm ai đó.
  3. Tính từ (viết tắt của C.O.D.):

    • Trả tiền khi nhận hàng: Một phương thức thanh toán trong đó người nhận hàng trả tiền khi nhận được bưu phẩm.
  4. Phó từ (viết tắt của C.O.D.):

    • Bằng cách trả tiền khi nhận: Gửi hàng hóa với điều kiện người nhận phải thanh toán khi nhận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():

    • We had fish and chips with cod for dinner. (Chúng tôi đã ăn cá tuyết chiên với khoai tây cho bữa tối.)
    • The North Atlantic cod population has faced challenges. (Quần thể tuyết Bắc Đại Tây Dương đã đối mặt với nhiều thách thức.)
  • Danh từ (thực vật):

    • The peas are still inside the cod. (Những hạt đậu Lan vẫn còn trong vỏ.)
  • Động từ:

    • Are you trying to cod me with that ridiculous story? (Anh đang cố lừa tôi với câu chuyện vô lý đó à?)
  • Tính từ/Phó từ (C.O.D.):

    • I sent the package cod to ensure payment. (Tôi đã gửi kiện hàng theo hình thức trả tiền khi nhận để đảm bảo thanh toán.)
    • Please mail this parcel C.O.D. (Hãy gửi bưu kiện này theo dạng thu tiền khi giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Codswallop" (danh từ, thông tục): Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
    • That's a complete load of codswallop! (Đó hoàn toàn một đống chuyện nhảm nhí!)
Biến thể từ gần giống
  • Codfish (n): tuyết (cách gọi khác).

    • Codfish is a staple in many coastal cuisines. ( tuyết thực phẩm chính trong ẩm thực nhiều vùng duyên hải.)
  • C.O.D. (viết tắt): "Cash on Delivery" hoặc "Collect on Delivery" (Trả tiền khi nhận hàng).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (): Atlantic cod, Gadus morhua (tên khoa học).
  • Động từ: deceive, trick, hoax, dupe, fool.
  • Tính từ/Phó từ (C.O.D.): cash on delivery, collect on delivery.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với "cod" với nghĩa động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Cod's wallop": Một biến thể của "codswallop", có nghĩa đồ uống tồi tệ hoặc chuyện vô nghĩa.
cod

A fisherman holds up a large, freshly caught cod.

danh từ, số nhiều không đổi+ Cách viết khác : (codfish)
  1. tuyết, moruy
động từ
  1. (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt