codger
/'kɔdʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cụ già lẩm cẩm, ông già gàn dở: Một người đàn ông lớn tuổi, thường có những thói quen, hành vi hoặc ý kiến được coi là kỳ quặc, lập dị hoặc cổ hủ, nhưng thường không có ác ý. Từ này thường được dùng với sắc thái hơi trìu mến hoặc hài hước, mặc dù đôi khi có thể mang tính miệt thị nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is a lovely old codger who tells the same stories every Sunday. (Ông tôi là một cụ già dễ thương hay kể đi kể lại những câu chuyện cũ vào mỗi Chủ nhật.)
- The park is full of old codgers playing chess and complaining about the weather. (Công viên đầy những ông già lẩm cẩm chơi cờ và than phiền về thời tiết.)
- Don't mind him, he's just a harmless old codger. (Đừng để ý đến ông ấy, ông ấy chỉ là một ông già gàn dở vô hại thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old codger": Cụm từ rất phổ biến, thường đi kèm với "old" để nhấn mạnh tuổi tác và tính cách.
- That old codger still refuses to use a mobile phone. (Ông cụ lẩm cẩm ấy vẫn nhất quyết không dùng điện thoại di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Codgers (số nhiều của codger): Những ông già lẩm cẩm.
- Fogy/Fogey (danh từ): Người có tư tưởng cổ hủ, bảo thủ, đặc biệt là về các vấn đề xã hội. (Từ này nhấn mạnh sự bảo thủ hơn là sự kỳ quặc).
- Geezer (danh từ, tiếng lóng): Ông già, thường dùng trong tiếng Anh-Anh. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Eccentric old man: Ông già lập dị.
- Curmudgeon: Người hay cáu kỉnh, khó tính (thường là người lớn tuổi, nhấn mạnh sự gắt gỏng hơn là sự kỳ quặc).
- Old-timer: Người già, người sống lâu ở một nơi (ít mang nghĩa kỳ quặc hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "codger". Từ này thường xuất hiện trong các mô tả trực tiếp.
danh từ
- (thực vật học) người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩm