cadger

/'kædʤə/
danh từ
  1. kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
  2. người đi bán hàng rong
  3. kẻ ăn bám, kẻ ăn chực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cadger
A man at the market is known as a cadger, always asking vendors for free samples.