codling

/'kɔdliɳ/
Học thuật
Thân thiện
codling

A young codling swims near the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tuyết con, moruy con: Một con tuyết (thuộc họ Gadidae) còn non, chưa trưởng thành.
    • Một loại táo dài: (Trong lĩnh vực làm vườn) Một giống táo hình dáng thuôn dài, thường được dùng để nấu ăn trước khi chín hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ):

    • The fishermen caught several codlings along with the larger cod. (Những ngư dân bắt được vài con tuyết con cùng với những con tuyết lớn hơn.)
    • Codling is an important stage in the life cycle of the Atlantic cod. ( tuyết con một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của tuyết Đại Tây Dương.)
  • Danh từ (nghĩa táo):

    • She used codlings to make a delicious apple sauce. ( ấy đã dùng táo codling để làm một món sốt táo ngon.)
    • The Codling moth is a major pest for apple orchards. (Sâu táo Codling một loài gây hại chính cho các vườn táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Codling stage": Giai đoạn cá con.

    • The codling stage is vulnerable to changes in water temperature. (Giai đoạn tuyết con rất dễ bị tổn thương trước sự thay đổi nhiệt độ nước.)
  • "Codling moth" (Cydia pomonella): Một loài bướm đêm ấu trùng của (sâu) đục quả táo , được đặt tên theo loại táo thường phá hoại.

    • Organic farmers use pheromone traps to control codling moth populations. (Những nông dân hữu cơ sử dụng bẫy pheromone để kiểm soát quần thể sâu táo codling.)
Biến thể từ gần giống
  • Cod (n): tuyết trưởng thành.
  • Codfish (n): tuyết (tên gọi chung).
  • Coddle (v): (Một từ riêng biệt, không phải biến thể) Nấu nhẹ, ủ ấm hoặc chiều chuộng quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Young cod: tuyết non (cho nghĩa ).
  • Green apple, cooking apple: Táo xanh, táo nấu ăn (cho nghĩa táo, trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý

Từ "codling" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, bắt nguồn từ các từ nguyên khác nhau. Nghĩa chỉ liên quan trực tiếp đến từ "cod". Nghĩa chỉ táo có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hoặc từ tên của một vùngPháp. Ngữ cảnh chìa khóa để xác định nghĩa nào đang được sử dụng.

codling

A young codling swims near the ocean floor.

danh từ
  1. tuyết con, moruy con

Từ gần giống

Từ chứa "codling"