catling

/'kætliɳ/
Học thuật
Thân thiện
catling

A surgeon carefully selects a catling from the sterile tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo con: Một con mèo nhỏ hoặc mèo con.
    • Dây ruột mèo nhỏ: Một sợi dây nhỏ làm từ ruột mèo, thường được sử dụng trong các nhạc cụ dây hoặc các ứng dụng y tế trong lịch sử.
    • (Y học, lịch sử) Dao mổ nhỏ: Một loại dao phẫu thuật nhỏ, dài hai lưỡi, được sử dụng trong các thủ thuật như cắt cụt chi trong y học cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old text mentioned a surgeon's kit containing a sharp catling. (Văn bản cổ đề cập đến bộ dụng cụ của một bác sĩ phẫu thuật chứa một con dao mổ nhọn.)
    • In historical times, a catling could refer to a fine string made from animal gut. (Trong lịch sử, "catling" có thể chỉ một sợi dây mảnh làm từ ruột động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgeon's catling": dao mổ của bác sĩ phẫu thuật (cách dùng lịch sử).
    • The museum displayed a 17th-century surgeon's catling. (Bảo tàng trưng bày một con dao mổ của bác sĩ phẫu thuật từ thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Catgut (n): dây ruột (thường từ cừu hoặc , không nhất thiết từ mèo), dùng cho vợt tennis hoặc dây đàn.
  • Scalpel (n): dao mổ (từ hiện đại, phổ biến hơn "catling").
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa dao mổ): Lancet, surgical knife.
  • (Cho nghĩa dây): Catgut, ligature (trong bối cảnh y học).
Lưu ý

Từ "catling" một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y học cổ điển hoặc văn học. Nghĩa "mèo con" rất ít phổ biến.

catling

A surgeon carefully selects a catling from the sterile tray.

danh từ
  1. mèo con
  2. dây ruột mèo nhỏ
  3. (y học) dao mổ

Từ gần giống