coefficient
/,koui'fiʃnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số: Một số hoặc ký hiệu cố định được đặt trước và nhân với một biến số, một đại lượng khác, hoặc một biểu thức toán học để biểu thị mối quan hệ hoặc đo lường một đặc tính cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong toán học và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the equation 5x, the number 5 is the coefficient of x. (Trong phương trình 5x, số 5 là hệ số của x.)
- The friction coefficient between the tire and the road affects braking distance. (Hệ số ma sát giữa lốp xe và mặt đường ảnh hưởng đến quãng đường phanh.)
- Scientists calculated the correlation coefficient to measure the relationship between the two variables. (Các nhà khoa học đã tính toán hệ số tương quan để đo lường mối quan hệ giữa hai biến số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient of determination" (R-squared): Hệ số xác định, một thước đo thống kê cho biết tỷ lệ phương sai trong biến phụ thuộc có thể được giải thích bởi biến độc lập.
- A high coefficient of determination indicates a good fit of the model to the data. (Một hệ số xác định cao cho thấy mô hình phù hợp tốt với dữ liệu.)
- "Coefficient of expansion": Hệ số giãn nở, đo lường sự thay đổi kích thước của một vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.
- Engineers must consider the thermal expansion coefficient when designing bridges. (Các kỹ sư phải tính đến hệ số giãn nở nhiệt khi thiết kế cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coefficient of friction (n): Hệ số ma sát.
- Correlation coefficient (n): Hệ số tương quan.
- Binomial coefficient (n): Hệ số nhị thức.
Từ đồng nghĩa
- Factor: Nhân tử, yếu tố (trong một số ngữ cảnh toán học).
- Multiplier: Hệ số nhân.
- Constant: Hằng số (khi hệ số là một giá trị cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "coefficient".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coefficient".
danh từ
- (toán học), (vật lý) hệ số