coefficient

/,koui'fiʃnt/
Học thuật
Thân thiện
coefficient

L'élève calcule le coefficient de son examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ số: Một con số hoặchiệu đặt trước một biến số, một đại lượng hoặc một biểu thức toán học khác để chỉ số lần được nhân lên. Trong các lĩnh vực khác, có thể chỉ một con số đại diện cho một đặc tính hoặc mức độ của một hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans l'équation 3x, le coefficient de x est 3. (Trong phương trình 3x, hệ số của x là 3.)
    • Le coefficient de dilatation thermique mesure l'expansion d'un matériau. (Hệ số giãn nở nhiệt đo sự giãn nở của một vật liệu.)
    • Son coefficient de pondération est élevé pour cet examen. (Hệ số trọng số của cao cho kỳ thi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de sécurité": hệ số an toàn.
    • Les ingénieurs calculent toujours avec un coefficient de sécurité. (Các kỹ luôn tính toán với một hệ số an toàn.)
  • "Coefficient intellectuel (CI)": chỉ số thông minh.
    • Le test mesure le coefficient intellectuel. (Bài kiểm tra đo chỉ số thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coefficient de remplissage (n.m): hệ số lấp đầy, tỷ lệ lấp đầy.
  • Coefficient directeur (n.m): hệ số góc (của một đường thẳng trong toán học).
Từ đồng nghĩa
  • Facteur (n.m): nhân tố, yếu tố (trong một số ngữ cảnh có thể tương đương).
  • Indice (n.m): chỉ số, chỉ tiêu (thường dùng cho các phép đo định tính hoặc so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

coefficient

L'élève calcule le coefficient de son examen.

danh từ giống đực
  1. hệ số

Từ có nhắc đến "coefficient"