coenzyme

Học thuật
Thân thiện
coenzyme

A student studies a diagram of a coenzyme in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Coenzyme: Một phân tử hữu cơ nhỏ, không phải protein, cần thiết cho hoạt động xúc tác của một enzyme. thường đóng vai trò chất mang các nhóm hóa học hoặc điện tử trong các phản ứng sinh hóa. Một số coenzyme nguồn gốc từ vitamin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • NAD+ is a crucial coenzyme in cellular respiration. (NAD+ một coenzyme quan trọng trong hô hấp tế bào.)
    • Many vitamins function as precursors for essential coenzymes. (Nhiều loại vitamin hoạt động như tiền chất cho các coenzyme thiết yếu.)
    • The enzyme is inactive without its bound coenzyme. (Enzyme này không hoạt động nếu không coenzyme gắn kết với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coenzyme A (CoA)": Một coenzyme quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa axit béo chu trình Krebs.

    • Acetyl-CoA, derived from Coenzyme A, is a central molecule in metabolism. (Acetyl-CoA, nguồn gốc từ Coenzyme A, một phân tử trung tâm trong quá trình trao đổi chất.)
  • "Coenzyme Q10 (CoQ10)": Một coenzyme vai trò trong chuỗi vận chuyển điện tử một chất chống oxy hóa.

    • Coenzyme Q10 supplements are sometimes taken for heart health. (Thực phẩm bổ sung Coenzyme Q10 đôi khi được dùng cho sức khỏe tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Coenzymatic (adj): (thuộc về) coenzyme.

    • The coenzymatic function of the molecule was confirmed. (Chức năng coenzyme của phân tử đã được xác nhận.)
  • Apoenzyme (n): Phần protein của một enzyme, cần coenzyme để trở thành enzyme hoàn chỉnh (holoenzyme).

  • Cofactor (n): Chất hỗ trợ enzyme, bao gồm cả các ion kim loại vô cơ các coenzyme hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Co-factor (trong ngữ cảnh hữu cơ): nhân tố đồng xúc tác hữu cơ.
  • Cosubstrate: chất phụ (đôi khi dùng để chỉ các coenzyme bị biến đổi trong phản ứng cần được tái tạo).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coenzyme" trong tiếng Anh hàng ngày. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học hóa sinh.)

coenzyme

A student studies a diagram of a coenzyme in a biology textbook.

Noun
  1. một phân tử nhỏ (không phải protein nhưng đôi khi vitamin)rất cần thiết cho sự hoạt động của một vài enzim.

Từ gần giống

Từ chứa "coenzyme"